nhi đồng học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu về nhi đồng học: "nhi đồng học" chỉ người chuyên nghiên cứu về sự phát triển thể chất, tâm lý và xã hội của trẻ em, tương đương với "pédologue" trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Bà ấy là nhà nghiên cứu về trẻ em có tiếng trong lĩnh vực giáo dục mầm non.)
- (Các nhà nghiên cứu về trẻ em đã đưa ra nhiều khuyến nghị về cách nuôi dạy trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhi đồng học" (ngành học): môn khoa học nghiên cứu về trẻ em.
- Nhi đồng học là một ngành khoa học quan trọng trong việc hiểu sự phát triển của trẻ. (Ngành nghiên cứu về trẻ em là môn khoa học quan trọng trong việc hiểu sự phát triển của trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Nhi đồng (danh từ): trẻ em, thiếu nhi.
- Sách dành cho nhi đồng. (Sách dành cho trẻ em.)
Nhi khoa (danh từ): ngành y học chuyên về trẻ em.
- Bác sĩ nhi khoa khám bệnh cho trẻ. (Bác sĩ chuyên khoa trẻ em khám bệnh cho trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà tâm lý học trẻ em: người chuyên nghiên cứu tâm lý của trẻ em.
- Nhà giáo dục trẻ em: người chuyên nghiên cứu và thực hành giáo dục cho trẻ em.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nhi đồng học".)